Định cư, di trú và nhập cư đều là chữ mô tả hành động chuyển đến sống ở nước khác, không phải tư cách pháp lý. Trên giấy tờ của bất kỳ nước nào, bạn chỉ mang một trong vài tư cách cụ thể: lưu trú ngắn hạn, tạm trú, thường trú hoặc công dân. Hiểu được chữ quảng cáo "định cư" ứng với tư cách nào ở nước đích là bước đầu tiên để không mua nhầm một con đường.
- "Di trú" nhấn vào việc dịch chuyển; "nhập cư" nhìn từ phía nước nhận; "định cư" nhấn vào ý định ở lâu dài.
- Không văn bản luật nào cấp cho bạn "tư cách định cư" — chỉ có thị thực, giấy phép cư trú, thường trú, quốc tịch.
- Luật di trú Mỹ chia thị thực thành hai nhóm: nhập cư (immigrant) và không nhập cư (nonimmigrant).
- Ở Canada, Úc, chữ "định cư" trong quảng cáo gần như luôn nghĩa là thường trú (PR).
- Ở nhiều nước châu Âu, "định cư" có khi chỉ là một giấy phép tạm trú gia hạn được.
Ba chữ khác nhau ở góc nhìn, không khác nhau ở giấy tờ
Cả ba chữ cùng chỉ một chuyện: một người rời nước mình sang sống ở nước khác. Khác biệt nằm ở chỗ người nói đứng ở đâu.
| Chữ | Nhấn vào | Ai hay dùng | Tương đương tiếng Anh gần nhất |
|---|---|---|---|
| Di trú | Sự dịch chuyển, cả đi lẫn đến | Cơ quan quản lý, báo chí, tên cơ quan nhà nước | migration, immigration (trong tên cơ quan) |
| Nhập cư | Góc nhìn nước nhận người | Chính sách, thống kê, luật nước đến | immigration, immigrant |
| Di cư | Góc nhìn nước gửi người, hoặc dòng chảy chung | Nghiên cứu, tổ chức quốc tế như IOM | migration, emigration |
| Định cư | Ý định ở lại lâu dài, lập gia đình, mua nhà | Người Việt, quảng cáo dịch vụ | settle, settlement |
Vì vậy "visa định cư", "diện di trú", "chương trình nhập cư" thường được dùng thay nhau trong lời nói. Nhưng khi đọc hợp đồng hay văn bản của cơ quan di trú nước ngoài, chữ quyết định quyền lợi của bạn là tên tư cách, không phải mấy chữ chung này.
Tư cách pháp lý thật là gì?
Tư cách là trạng thái luật nước đó công nhận cho bạn tại một thời điểm, kèm một gói quyền và một ngày hết hạn (hoặc không). Dù tên gọi mỗi nơi một khác, chúng xếp được thành các bậc:
- Lưu trú ngắn hạn: du lịch, công tác, thăm thân. Không làm việc, không tính vào thời gian để xin thường trú ở hầu hết các nước.
- Tạm trú: du học, lao động, đi theo người thân, đầu tư có điều kiện. Có thời hạn, gắn với một mục đích.
- Thường trú: được ở lâu dài, làm việc gần như tự do. Có thể vẫn kèm nghĩa vụ hiện diện.
- Quốc tịch: công dân, có hộ chiếu, có quyền bầu cử, không bị trục xuất vì lý do di trú.
Khung bốn bậc này là xương sống của mọi bài trong chuyên mục Các bậc tư cách. Mỗi chữ "định cư" bạn gặp đều nên được hỏi lại: nó thả mình vào bậc nào?
Cùng chữ "định cư", mỗi nước cho bạn một bậc khác nhau
Cùng một lời quảng cáo "định cư", kết quả pháp lý có thể là thường trú ngay, tạm trú chờ lên, hoặc chỉ là thẻ cư trú gia hạn được. Vài ví dụ:
- Mỹ: "visa định cư" là cách người Việt gọi thị thực nhập cư (immigrant visa) như diện bảo lãnh F hoặc đầu tư EB-5. Khi nhập cảnh bằng thị thực này, bạn trở thành thường trú nhân hợp pháp và nhận thẻ xanh qua bưu điện. Riêng diện kết hôn chưa đủ hai năm và diện EB-5 thì thẻ xanh ban đầu là thẻ có điều kiện, phải nộp đơn gỡ điều kiện sau đó.
- Canada: "định cư Canada" qua Express Entry, đề cử tỉnh hay bảo lãnh gia đình đều kết thúc bằng tư cách thường trú nhân, xác nhận ở thời điểm nhập cảnh hoặc hoàn tất hồ sơ.
- Úc: "visa định cư" thường là visa thường trú như subclass 189, 190 hay 186. Nhưng visa vùng 491 chỉ là visa tạm trú dẫn tới thường trú — hai thứ rất khác về quyền lợi.
- Đức: người sang theo diện lao động tay nghề nhận giấy phép cư trú có thời hạn; thường trú (Niederlassungserlaubnis) chỉ đến sau nhiều năm. Quảng cáo "định cư Đức" thực chất là bước đầu của chuỗi.
- Bồ Đào Nha, Hy Lạp: chương trình thị thực vàng cấp giấy phép cư trú tạm thời, gia hạn theo kỳ — không phải thường trú.
Tiếng Anh trên giấy tờ: chỗ dễ dịch sai nhất
Ba chữ dễ làm người Việt hiểu sai là "immigrant", "resident" và "settlement".
Immigrant không có nghĩa là bạn đã định cư
Trong luật Mỹ, "immigrant" là người được giả định có ý định ở lại vĩnh viễn. Người xin thị thực du lịch, du học bị coi là có ý định nhập cư cho tới khi chứng minh ngược lại — đó là lý do nhiều hồ sơ du học bị từ chối theo điều 214(b). Chữ này nói về ý định và loại thị thực, không nói bạn đã có gì trong tay.
Resident có thể là tạm trú, thường trú hoặc cư trú thuế
"Resident" đứng một mình rất mơ hồ. "Temporary resident" là tạm trú, "permanent resident" là thường trú, còn "tax resident" là cư trú thuế — một khái niệm của cơ quan thuế, không liên quan trực tiếp tới tư cách di trú. New Zealand còn có "resident visa" và "permanent resident visa" là hai loại riêng.
Settlement ở Anh nghĩa là thường trú
Ở Anh, "settlement" hay "settled status" là thường trú (ILR hoặc tư cách định cư theo chương trình cho công dân EU). Đây là trường hợp hiếm mà chữ "định cư" khớp đúng với một tư cách pháp lý.
Sai lầm hay gặp khi hiểu lẫn ba chữ
Sai lầm tốn kém nhất là trả tiền cho một "chương trình định cư" mà không biết nó cấp bậc tư cách nào. Những ca thường gặp:
- Tưởng có thẻ cư trú là đã định cư: giấy phép tạm trú của nhiều nước châu Âu phải gia hạn, có yêu cầu hiện diện, và không tự động lên thường trú.
- Tưởng "di trú hợp pháp" là được làm việc: nhiều tư cách hợp pháp không cho đi làm, ví dụ người đi theo du học sinh ở một số nước, hoặc người đầu tư bất động sản lấy thẻ ở Hy Lạp.
- Dịch "nhập cư" thành "nhập tịch": hai chữ chỉ cách nhau một âm nhưng khác nhau hai bậc trên thang tư cách. Nhập tịch là trở thành công dân.
- Không hỏi về con đường lên bậc trên: một tư cách tốt là tư cách có cửa đi tiếp. Tư cách bảo vệ tạm thời, thị thực ngắn hạn lặp lại nhiều lần thường là ngõ cụt.
Bộ câu hỏi quy đổi một lời hứa "định cư" sang tư cách cụ thể
- Khi hồ sơ được duyệt, tên chính thức của tư cách tôi nhận là gì, bằng ngôn ngữ của nước đó?
- Tư cách đó có thời hạn không? Gia hạn theo điều kiện nào?
- Tôi có được làm việc, học, mở doanh nghiệp, đưa gia đình theo không?
- Thời gian sống theo tư cách này có được tính để xin thường trú và quốc tịch không?
- Tôi phải có mặt ở nước đó bao nhiêu ngày mỗi năm để giữ tư cách?
Năm câu này áp dụng cho mọi nước. Ai trả lời được rõ ràng, có văn bản kèm theo, là người hiểu hồ sơ. Câu trả lời mơ hồ kiểu "sau này định cư luôn" là dấu hiệu nên dừng lại. Các bước đi từ tạm trú lên thường trú được trình bày ở chuyên mục Từ tạm trú lên thường trú.
Muốn biết "định cư" ở nước bạn chọn thật ra là bậc nào?
Viking Global Group – Quốc Tịch Toàn Cầu (quoctich.com) đọc cùng bạn tên tư cách, thời hạn và đường lên bậc trên của từng chương trình định cư, di trú — trước khi bạn ký bất cứ hợp đồng nào.
Hotline/Zalo: +849.219.219.88 · Email: [email protected]
Câu hỏi thường gặp
Di trú có nghĩa là gì?
Di trú là việc chuyển đến sống ở một nơi khác, thường là nước khác, trong thời gian dài. Chữ này mô tả hành động và lĩnh vực quản lý, không phải một tư cách cụ thể ghi trên giấy tờ.
Định cư và di trú khác nhau thế nào?
Di trú nhấn vào việc dịch chuyển, còn định cư nhấn vào ý định ở lại lâu dài. Trên giấy tờ, cả hai đều phải quy đổi thành một tư cách cụ thể như tạm trú, thường trú hay quốc tịch.
Visa định cư Mỹ có phải là thẻ xanh không?
Thị thực nhập cư là giấy cho phép bạn vào Mỹ để trở thành thường trú nhân. Khi nhập cảnh bằng thị thực này, bạn có tư cách thường trú và thẻ xanh được gửi về sau, có diện là thẻ có điều kiện hai năm.
Nhập cư và nhập tịch có giống nhau không?
Không. Nhập cư là đến sống ở nước khác với một tư cách nào đó, còn nhập tịch là trở thành công dân của nước đó, thường sau nhiều năm thường trú.
Di trú tiếng Anh là gì?
Thường dịch là migration hoặc immigration. Tên cơ quan như Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) dùng chữ immigration, còn các tổ chức quốc tế hay dùng migration.